độ đường
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đoạn đường, quãng đường: Chỉ một phần của một con đường hoặc một hành trình dài, thường được xác định giữa hai điểm cụ thể.
- Chặng đường, giai đoạn: Dùng để chỉ một phần của một quá trình, một cuộc hành trình dài về thời gian hoặc sự phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Độ đường từ nhà tôi đến trường khá xa. (Quãng đường từ nhà tôi đến trường khá xa.)
- Chúng tôi đã đi được một độ đường dài trong hành trình chinh phục đỉnh núi. (Chúng tôi đã đi được một chặng đường dài trong hành trình chinh phục đỉnh núi.)
- Đây mới chỉ là độ đường đầu tiên của dự án. (Đây mới chỉ là giai đoạn đầu tiên của dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vượt qua độ đường": hoàn thành một giai đoạn, một chặng khó khăn.
- Sau nhiều nỗ lực, chúng tôi đã vượt qua độ đường khó khăn nhất. (Sau nhiều nỗ lực, chúng tôi đã vượt qua chặng đường khó khăn nhất.)
"độ đường đời": chỉ một giai đoạn, một chặng trong cuộc sống.
- Mỗi độ đường đời đều để lại cho ta những bài học quý giá. (Mỗi chặng đường đời đều để lại cho ta những bài học quý giá.)
Biến thể và từ gần giống
Đoạn đường (danh từ): quãng đường, thường dùng với nghĩa cụ thể về không gian.
- Đoạn đường này hay xảy ra tai nạn. (Quãng đường này hay xảy ra tai nạn.)
Chặng đường (danh từ): quãng đường, thường mang ý nghĩa về thời gian và quá trình nhiều hơn.
- Chặng đường phát triển của công ty còn nhiều thử thách. (Quá trình phát triển của công ty còn nhiều thử thách.)
Giai đoạn (danh từ): một khoảng thời gian có những đặc điểm riêng trong một quá trình.
- Giai đoạn đầu học ngoại ngữ thường rất khó khăn. (Thời kỳ đầu học ngoại ngữ thường rất khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Quãng đường: khoảng cách giữa hai điểm trên một con đường.
- Chặng: một phần của một cuộc hành trình dài.
- Giai đoạn: một phần của một quá trình phát triển.
Thành ngữ liên quan
- "Trăm dặm đường dài": chỉ một hành trình rất xa, cần nhiều thời gian và công sức (thường dùng để khuyên về sự kiên nhẫn).
- Đừng nản lòng, trăm dặm đường dài bắt đầu từ một bước chân. (Đừng nản lòng, hành trình vạn dặm bắt đầu từ một bước chân.)